se décider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Quyết định: Hành động đưa ra một quyết định sau khi đã cân nhắc, do dự.
- Chọn, quyết định đi theo (cái gì): Hành động lựa chọn một phương án, một ý kiến trong số nhiều lựa chọn có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il a hésité longtemps avant de se décider. (Anh ấy đã do dự rất lâu trước khi quyết định.)
- Je ne peux pas me décider entre le rouge et le bleu. (Tôi không thể quyết định giữa màu đỏ và màu xanh.)
- Elle s'est enfin décidée à partir en voyage. (Cuối cùng cô ấy cũng quyết định đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se décider pour quelque chose / quelqu'un": quyết định chọn cái gì / ai.
- Après avoir goûté tous les gâteaux, il s'est décidé pour le chocolat. (Sau khi nếm thử tất cả các loại bánh, anh ấy đã quyết định chọn bánh sô-cô-la.)
- Le jury s'est finalement décidé pour le candidat numéro trois. (Ban giám khảo cuối cùng đã quyết định chọn thí sinh số ba.)
"se décider à faire quelque chose": quyết định làm việc gì (thường sau một thời gian chần chừ).
- Il s'est décidé à lui dire la vérité. (Anh ấy đã quyết định nói sự thật với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Décider (v.t): quyết định (một việc gì đó).
- Le directeur décide de la date de la réunion. (Giám đốc quyết định ngày họp.)
Décision (n.f): sự quyết định, quyết định.
- Prendre une décision importante. (Đưa ra một quyết định quan trọng.)
Indécis(e) (adj): do dự, không quyết định.
- Une personne indécise. (Một người hay do dự.)
Từ đồng nghĩa
- Se résoudre (à): quyết định (làm một việc gì đó, thường là không mong muốn).
- Choisir: lựa chọn.
- Opter (pour): chọn lựa, quyết định chọn.
Thành ngữ liên quan
- Ne pas savoir à quoi se décider: không biết quyết định thế nào, rất phân vân.
- Devant le menu, je ne sais pas à quoi me décider. (Trước thực đơn, tôi không biết nên quyết định chọn món gì.)
tự động từ
- quyết định
- (se décider pour) chọn, quyết định đi theo (cái gì)